Thành phần carbohydrate chiếm tới 80%, chủ yếu là fructose (38%) và glucose (31%). Mật ong chỉ chứa khoảng 0,3g protein, rất ít vitamin nhóm B và vitamin C, không đủ để xem là nguồn vitamin. Các khoáng chất như kali, canxi, magie, sắt… cũng có mặt nhưng với hàm lượng thấp. Ngoài ra, mật ong chứa một số hoạt chất sinh học như polyphenol, flavonoid và enzyme.
“Giá trị lớn nhất của mật ong nằm ở khả năng cung cấp năng lượng nhanh và hoạt tính chống oxy hóa nhẹ, chứ không phải vitamin, khoáng chất hay dược tính cao như nhiều quảng cáo”, Tiến sĩ Giang nhấn mạnh.
Một số tác dụng của mật ong đã được ghi nhận ở mức độ nhất định. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), mật ong có thể giúp giảm ho nhẹ ở trẻ trên 1 tuổi và người lớn nhờ tính nhớt giúp làm dịu niêm mạc hô hấp.
Bên cạnh đó, mật ong có thể bổ sung năng lượng nhanh trong trường hợp cơ thể mệt mỏi do các loại đường đơn được hấp thu trực tiếp. Nhờ pH thấp và hydrogen peroxide tự nhiên, mật ong cũng có tác dụng kháng khuẩn nhẹ với các vết thương nhỏ.
4 nhóm người không nên uống mật ong
Tiến sĩ Giang khuyến cáo có 4 nhóm cần tuyệt đối tránh hoặc hạn chế sử dụng mật ong gồm: Trẻ dưới 1 tuổi (do nguy cơ ngộ độc Clostridium botulinum), người đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường, người béo phì và người rối loạn mỡ máu.
Với người khỏe mạnh, liều lượng phù hợp chỉ nên ở mức 1-2 thìa cà phê mỗi ngày (10-15g), tính trong tổng lượng đường nạp vào. Mật ong nên pha với nước dưới 40 độ C, không dùng nước sôi, không uống khi đói kéo dài và tuyệt đối không sử dụng để thay thế thuốc điều trị.
“Mật ong là thực phẩm. Dùng đúng lượng, đúng người sẽ có lợi, nhưng nếu lạm dụng, mật ong có thể trở thành gánh nặng chuyển hóa cho cơ thể”, Tiến sĩ Giang khuyến cáo.