Không chỉ có giá trị trong y học cổ truyền, râu ngô còn được đánh giá cao về mặt dinh dưỡng. Trong râu ngô chứa nhiều vitamin và khoáng chất như vitamin A, K, C, PP, các vitamin nhóm B (B1, B2, B6) cùng các flavonoid, inositol, axit pantothenic, saponin, steroid thực vật như sitosterol, stigmasterol, dầu béo, chất đắng và một số vi lượng khác. Nhờ thành phần phong phú này, râu ngô được coi là “vị thuốc tự nhiên” giúp bổ sung vitamin, hỗ trợ sức khỏe, làm chậm quá trình lão hóa, không độc hại và có giá thành rất hợp lý.
Cách sử dụng râu ngô
Bác sĩ Hoài hướng dẫn, râu ngô có thể dùng dưới dạng hãm nước uống, nấu sôi hoặc chế thành cao lỏng. Liều dùng thông thường khoảng 10-20g mỗi ngày.
Người dân có thể tự chế đơn giản tại nhà bằng cách: cân 10g râu ngô, cắt nhỏ, cho vào 1 bát nước (khoảng 200ml) đun sôi, để nguội rồi uống; mỗi 3-4 giờ có thể uống 1-3 thìa canh.
Nếu chế thành cao lỏng, người bệnh có thể đóng lọ 20g, uống ngày 2-3 lần, mỗi lần 30-40 giọt trước bữa ăn.
Việc sử dụng nước râu ngô hằng ngày thay nước chè đặc biệt có lợi cho người bị ứ mật, sỏi túi mật, sỏi thận, sỏi bàng quang hay sỏi niệu quản. Việc dùng lâu dài có thể hỗ trợ làm tan các loại sỏi hình thành do urat, phosphat, carbonat.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng lưu ý, râu ngô thường được kết hợp với bông mã đề giúp lợi tiểu mạnh nên không thể sử dụng tùy tiện để giải khát.
Theo đó, phụ nữ mang thai, nhất là trong 3 tháng đầu, tuyệt đối không nên dùng nước mã đề vì có nguy cơ sảy thai. Người thận yếu hoặc suy thận mạn tính cũng không nên sử dụng. Người khỏe mạnh cần hạn chế uống vào buổi tối để tránh tiểu đêm.
Những người từng có tiền sử bệnh gan hoặc thận nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nước râu ngô nhằm tránh những rủi ro không cần thiết cho sức khỏe.